
school
/skuːl/ · en-US
trường học
A place where children go to learn.
Giọng đọc được tạo/hỗ trợ bằng AI.Ví dụ Anh–Việt
Tôi đi đến trường mỗi ngày.
Describing a daily activity.Trường của tôi gần nhà tôi.
Talking about location.Thông tin học từ
Cấu trúc ngữ pháp
- go to school
- be at school
Collocations
- school bag
- school day
Lỗi thường gặp
- Using 'school' as a verb.
LOP Streak