LOP StreakLOP Streak
← Kho Vocabulary
Minh họa homework
A1nounword

homework

/ˈhoʊmˌwɜrk/ · en-US

bài tập về nhà

Work that a student is given to do at home.

Giọng đọc được tạo/hỗ trợ bằng AI.
Cách dùng

Ví dụ Anh–Việt

I do my homework after dinner.

Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.

Describing a routine.
Do you have any homework today?

Bạn có bài tập về nhà nào hôm nay không?

Asking about school work.
Ghi nhớ sâu

Thông tin học từ

Cấu trúc ngữ pháp

  • do homework
  • have homework

Collocations

  • homework assignment
  • homework help

Lỗi thường gặp

  • Confusing homework with classwork.