LOP StreakLOP Streak
← Kho Vocabulary
Minh họa cut down on
B1phraseword

cut down on

/kʌt daʊn ɒn/ · en-US

giảm bớt

To reduce the amount of something.

Giọng đọc được tạo/hỗ trợ bằng AI.
Cách dùng

Ví dụ Anh–Việt

I want to cut down on sugar to be healthier.

Tôi muốn giảm bớt đường để khỏe mạnh hơn.

Example of cutting down on sugar.
Ghi nhớ sâu

Thông tin học từ

Collocations

  • cut down on expenses
  • cut down on waste

Word family

  • cut
  • cutting