LOP StreakLOP Streak
← Kho Vocabulary
Minh họa craft village
B1nounword

craft village

/kræft ˈvɪl.ɪdʒ/ · en-US

làng nghề

A village where people make traditional crafts.

Giọng đọc được tạo/hỗ trợ bằng AI.
Cách dùng

Ví dụ Anh–Việt

In the craft village, you can see artisans at work.

Tại làng nghề, bạn có thể thấy những người thợ thủ công đang làm việc.

Example of activities in a craft village.
Ghi nhớ sâu

Thông tin học từ

Collocations

  • local craft village
  • traditional craft village

Word family

  • craftsmanship