
breakfast
/ˈbrɛkfəst/ · en-US
bữa sáng
The first meal of the day, usually eaten in the morning.
Giọng đọc được tạo/hỗ trợ bằng AI.Ví dụ Anh–Việt
Tôi ăn bữa sáng lúc 7 giờ sáng.
Talking about daily routine.Bạn ăn gì cho bữa sáng?
Asking about food preferences.Thông tin học từ
Cấu trúc ngữ pháp
- have breakfast
- eat breakfast
Collocations
- breakfast time
- breakfast food
Lỗi thường gặp
- Confusing breakfast with brunch.
LOP Streak