A1 Vocabulary: 10 School Words with Pronunciation
1. Học 10 từ mớiBấm nút 🔊 Nghe, nghe một lần, sau đó đọc lại thành tiếng 3 lần. Khi đọc, hãy nhìn vào đồ vật thật nếu có. book/bʊk/quyển sách🔊 NgheThis is my book. = Đây là quyển sách của em. notebook/ˈnəʊt.bʊk/vở ghi🔊 NgheI have a notebook. = Em có một quyển vở. pen/pen/bút mực / bút viết🔊 NgheMy pen is blue. = Bút của em màu xanh. pencil/ˈpen.səl/bút chì🔊 NgheI write with a pencil. = Em viết bằng bút chì. ruler/ˈruː.lər/thước kẻ🔊 NgheThis ruler is long. = Cái thước này dài. eraser/ɪˈreɪ.zər/cục tẩy🔊 NgheI need an eraser. = Em cần một cục tẩy. bag/bæɡ/cặp sách / túi🔊 NgheMy…
LOP Streak