LOP StreakLOP Streak

Thư viện / A1 Vocabulary: 10 School Words with Pronunciation

1🎯
Flow bài học · Bước 1

Mục tiêu bài học

Đọc nhanh mục tiêu, mã bài, level/kỹ năng và thời lượng trước khi học.

Bài học từ thư viện · A1 Từ vựng nền tảng · A1
Mã bài họcBH-A1-VOC-0199🌱 Free

A1 Vocabulary: 10 School Words with Pronunciation

Bài học thật: học 10 từ vựng A1 về đồ dùng học tập, có IPA, nghĩa tiếng Việt, câu mẫu, nút nghe phát âm và luyện tập ngay.

⏱ 20 phút · Gợi ý +2 LOP · CEFR A1 Foundation
🎯 Mục tiêu hoàn thành
  • Nhớ và phát âm được 10 từ vựng A1 về đồ dùng học tập.
  • Hiểu nghĩa tiếng Việt, biết dùng mỗi từ trong một câu ngắn.
  • Nói được 3 câu mẫu: This is my..., I have..., The ... is on the desk.
📘
Preview bài học

Xem trước khoảng 20–30% để đánh giá chất lượng

Phần dưới đây là preview an toàn trước khi đăng nhập/nâng cấp. Nội dung đầy đủ, bài luyện, đáp án và nút Báo LOP sẽ mở theo quyền tài khoản.

A1 Vocabulary: 10 School Words with Pronunciation

1. Học 10 từ mớiBấm nút 🔊 Nghe, nghe một lần, sau đó đọc lại thành tiếng 3 lần. Khi đọc, hãy nhìn vào đồ vật thật nếu có. book/bʊk/quyển sách🔊 NgheThis is my book. = Đây là quyển sách của em. notebook/ˈnəʊt.bʊk/vở ghi🔊 NgheI have a notebook. = Em có một quyển vở. pen/pen/bút mực / bút viết🔊 NgheMy pen is blue. = Bút của em màu xanh. pencil/ˈpen.səl/bút chì🔊 NgheI write with a pencil. = Em viết bằng bút chì. ruler/ˈruː.lər/thước kẻ🔊 NgheThis ruler is long. = Cái thước này dài. eraser/ɪˈreɪ.zər/cục tẩy🔊 NgheI need an eraser. = Em cần một cục tẩy. bag/bæɡ/cặp sách / túi🔊 NgheMy…

Đăng nhập hoặc nâng cấp để học tiếp
🔒
Bài học🌱 Free

Bài học chỉ dành cho thành viên

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản thành viên LOP để học bài và làm quiz. Tài khoản Free được học nội dung gắn nhãn Free; nội dung VIP cần nâng cấp VIP.